Mua Yoosun Acnes ở Thanh Hoá

STT Nhà Thuốc Địa Chỉ Số điện thoại
1 QTCND Chị Phượng Thị trấn Quảng Xương – H. Quảng Xương 353.648.120
2 Nhà thuốc Đại An 224 Tống Duy Tân – TP. Thanh Hóa 373.976.552
3 NT An Khang 312 Lê Hoàn – TP. Thanh Hóa 984.419.169
4 Quầy thuốc Khoa Lài QL 1A – xã Quảng Phong – Quảng Xương 977.038.878
5 QT Lê Thị Thủy QL 1A – xã Quảng Lĩnh – Quảng Xương 376.366.886
6 QT Tư Thương QL 1A – xã Quảng Lĩnh – Quảng Xương 975.103.029
7 QT Cảnh Lệ Chợ Tân Dân – Tĩnh Gia 346.751.545
8 NT Lê Sỹ Bồng Thị trấn Tĩnh Gia – Tĩnh Gia 917.784.362
9 QTCND Chị Thanh Thị trấn Tĩnh Gia – Tĩnh Gia 917.784.362
10 QT Cô Lan Chợ Còng Thị trấn Tĩnh Gia 983.440.157
11 NT Thanh Tùng Xã Hải Bình – Tĩnh Gia 984.050.095
12 QT Nguyễn Thị Liên Chợ Sô tô Quảng Lợi – Quảng Xương 986.372.916
13 QT Dân Hương Xã Quảng Lợi – Quảng Xương 338.673.757
14 QT Hùng Nga Xã Quảng Lộc – Quảng Xương 987.661.109
15 QT Chị Hương Xã Quảng Lưu – Quảng Xương 979.212.815
16 QT Ngọc Linh Xã Quảng Giao – Quảng Xương 366.167.085
17 NT Xuân Quý Trường Thi – TP. Thanh Hóa 977.043.979
18 NT Yến Anh 210 Trường Thi – TP. Thanh Hóa 986.991.273
19 NT Hải Ngọc 31/3 Chu Văn An – TP. Thanh Hóa 383.945.046
20 NT Chung Thủy 151 Trường Thi – TP. Thanh Hóa 917.566.869
21 NT Thiện Hà 490 Hải Thượng Lãn Ông – TP. Thanh Hóa 2.373.951.718
22 NT Điệp Hằng 314 Trần Phú – TP. Thanh Hóa 985.506.533
23 NT Kiên Vũ 380 Lê Lai – TP. Thanh Hóa 969.636.183
24 NT 93 Quang Trung 93 Quang Trung – TP. Thanh Hóa 834.259.859
25 NT Toàn Nghĩa Ki ốt 17 Chợ Nam Thành – TP. Thanh Hóa 398.229.022
26 QT Hòa Huế Xã Quảng Tâm – TP. Thanh Hóa 975.484.238
27 NT Thanh Chúc 701 Nguyễn Trãi – TP. Thanh Hóa 904749111
28 NT Minh Nguyệt 440 Nguyễn Trãi – TP. Thanh Hóa 825.355.702
29 QT Trân Tới Chợ Quăn – Hoằng Lộc – Hoằng Hóa 353.468.234
30 QT Linh Tính Xóm 8 – Nga Yên – Nga Sơn 962.859.596
31 QT Hải Minh Xóm 5 – Nga Mỹ – Nga Sơn 904.880.622
32 NT Hưng Thịnh Thị trấn Nga Sơn 964.256.515
33 QT Nga Tình Đội 3 Hoa Lộc – Hậu Lộc 918.528.816
34 QTCND – Chị Liễu Chi nhánh Dược Hậu Lộc – TT Hậu Lộc 986.826.858
35 QT Long Tâm Chợ Lèn – TT Hà Trung 943.148.236
36 QT Lan Luyến Chợ Lèn – TT Hà Trung 966.752.058
37 QT Lê Chân 101 Tiểu Khu 4 – TT Hà Trung 389.957.629
38 QT Huệ Linh Đường 217 – TT Hà Trung 916.172.612
39 QT Tân Phát Số nhà 558 – Khu 4 – TT Hà Trung 985.745.983
40 NT Nhân Dân SN 558 – Khu 4 – TX Bỉm Sơn 374.360.675
41 QT Dung Tuấn 803 Trần Phú – TX Bỉm Sơn 374.360.675
42 QTCND Chị Huyền Chi nhánh Dược Bỉm Sơn 986.826.858
43 NT An Dược 153 Trường Thi – TP. Thanh Hóa 982.155.335
44 NT Thái Bình 59 Phan Chu Trinh – Điện Biên – TP. Thanh Hóa 982851305
45 NT Trường Huyền 36 Trường Thi – TP. Thanh Hóa 972.124.339
46 QT số 7 – Chị Nguyệt Hoàng Giang – Nông Cống 984.834.080
47 QT Lê Nhung Đông Nam – Đông Sơn 983.437.035
48 QT số 53 – Chị Hồng Quảng Yên – Quảng Xương 982.687.879
49 QT Tốt Tốt Trung Chính – Nông Cống 972.720.373
50 QT Học Lực Cầu Quan – Nông Cống 354.433.779
51 QT Ninh Thuật Thị trấn Nông Cống 945.388.377
52 QT Trường Sáu Thị trấn Nông Cống 917.557.682
53 QT Khánh Thành Thị trấn Nông Cống 826.883.636
54 QT Đỗ Thị Thúy Chợ Bến Sung – Như Thanh 914.309.285
55 QT Nguyễn Thị Hạnh Đông Hoa – Vạn Thắng – Nông Cống 972.957.111
56 QT Trịnh Thị Đằng 861 Lam Sơn – TT Nông Cống 913.839.587
57 QT Chung Hợp Thị trấn Nông Cống 988.345.167
58 QT Dung Hội Thị trấn Nông Cống 974.547.939
59 QT Thảo Vy Chợ Cột Đỏ – TP Sầm Sơn 339.591.998
60 QT Chị Nguyệt Quảng Vinh – TP. Sầm Sơn 982.552.089
61 NT Á Châu 83 Nguyễn Du – TP Sầm Sơn 986.727.836
62 QT Thu Ngọc 1 291 Ngô Quyền – TP Sầm Sơn 936.449.567
63 QT Thu Ngọc 2 150 Nguyễn Thị Lợi – TP Sầm Sơn 936.449.567
64 NT Nhi An 201 Nguyễn Trãi – P Bắc Sơn – TP Sầm Sơn 982.075.415
65 NT Mạnh Thúy QL47 Phố Môi – xã Quảng Tâm – TP Thanh Hóa 363.460.388
66 QT Lợi Khiêm 1 Phố Môi – xã Quảng Tâm – TP Thanh Hóa 328.205.778
67 QT Lợi Khiêm 2 Chợ Môi – xã Quảng Tâm – TP Thanh Hóa 328.205.778
68 QT Lợi Khiêm 3 Thọ Mới – Quảng Thọ – TP Sầm Sơn 328.205.778
69 QT Hà Đua Xã Quảng Cát – TP Thanh Hóa 972.201.843
70 QT Đỗ Thị Nam Thôn 12 – Xã Quảng Cát – TP Thanh Hóa 983.383.858
71 QT Tùng Thường Thị trấn Vạn Hà – Thiệu Hóa 949.021.500
72 QT Hương Nhung Định Bình – Yên Định 336.780.400
73 QT Hoa Thúy Thị trấn Quán Lào – Yên Định 988.388.386
74 QTCND Chị Thơm Thị trấn Quán Lào – Yên Định 974.900.869
75 QTCND Chị Hằng Thị trấn Quán Lào – Yên Định 839.117.868
76 QTCND Chị Hiền Thị trấn Quán Lào – Yên Định 949.025.667
77 QTCND Chị Nụ Thị trấn Quán Lào – Yên Định 965.640.728
78 QT Hằng Tính Thị trấn Kiểu – Yên Định 702.152.848
79 QT Thành Dung Thị trấn Kiểu – Yên Định 335.718.817
80 QT Hoài Thương Khu 2 – TT Vĩnh Lộc 934.503.666
81 QT Hoàng Hiền Khu 1 – TT Vĩnh Lộc 962.188.898
82 QTCND Chị Hoà Khu 2 – TT Vĩnh Lộc 914.353.449
83 NT Mai Thư Thị trấn Kiểu – Yên Định 914.031.990
84 NT An Khang Định Long – Yên Định 967.616.918
85 QT Hằng Thông Thị trấn Vạn Hà – Thiệu Hóa 986.279.239
86 QT Trần Anh Ngã Ba Chè – Thiệu Hóa 359.689.130
87 NT Anh Thịnh 72 Nguyễn Trãi – Phú Sơn – TP. Thanh Hóa 978.898.894
88 QTCND Anh Long 232 Trần Phú – TP. Thanh Hóa 825.853.770
89 QTCND Chị Đức 232 Trần Phú – TP. Thanh Hóa 915.656.499
90 NT Hoàng An 252 Trần Phú – TP. Thanh Hóa 947.070.787
91 NT Thảo Vân 91 Đào Duy Từ – TP. Thanh Hóa 838.220.482
92 QT Chung Phương Đội 12 – Quảng Đông – TP. Thanh Hóa 393.388.465
93 TH Hiền Nghĩa Chợ Vườn Hoa – TP. Thanh Hóa 978.899.456
94 QT Thắng Liên Quảng Chính – Quảng Xương – Thanh Hóa 988.263.658
95 QT Minh Phượng Quảng Thịnh – TP Thanh Hóa 936.071.889
96 QT Mắn Lới 1 Chợ Môi – Quảng Tâm – TP Thanh Hóa 949.082.778
97 QT Mắn Lới 2 QL 47 – Quảng Tâm – TP Thanh Hóa 949.082.778
98 QT Nguyễn Thị Hoa Thôn 5 – Quảng Phú – TP Thanh Hóa 976.906.472
99 QT Hiếu Thắm QL 47 Quảng Đông – TP Thanh Hóa 982.344.843
100 QT Hải Âu QL 47 Quảng Thành – TP Thanh Hóa 974.951.207